Queretaro kết quả livescore
Queretaro
Gonzalez, Esteban
Estadio La Corregidora
Queretaro Điểm
Queretaro lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 12:9 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 5:12 | -7 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 17:21 | -4 | 20 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 7 | 0 | 7:4 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 4 | 4 | 1:5 | -4 | 4 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 2 | 11 | 4 | 8:9 | -1 | 17 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 0 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 4:7 | -3 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 3 | 10 | 4 | 9:12 | -3 | 19 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Queretaro ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Liga MX, Clausura
Queretaro ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Queretaro là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Liga MX, Clausura
Queretaro không ghi được bàn trong 30% tại Liga MX, Clausura
Queretaro ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Queretaro ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Queretaro để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Liga MX, Clausura
Queretaro để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Queretaro đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Queretaro để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Queretaro để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Queretaro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Queretaro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Queretaro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga MX, Clausura
Thời gian đến bàn thắng
Queretaro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Queretaro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Queretaro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Queretaro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Queretaro thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Queretaro để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Queretaro đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Queretaro tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Queretaro tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Queretaro tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Queretaro đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Queretaro ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Queretaro ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Queretaro ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Queretaro ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Queretaro ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Queretaro ở Liga MX, Clausura
Cả hai đội ghi bàn
Queretaro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Queretaro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Queretaro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Queretaro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thẻ
Queretaro thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Queretaro có trung bình 5.41 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Queretaro thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Queretaro có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Queretaro thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Queretaro có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống kê thẻ đội
Queretaro có trung bình 2.71 thẻ đội trong các trận của Liga MX, Clausura
Queretaro có trung bình 2.71 thẻ chống lại trong các trận của Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Queretaro thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Queretaro có trung bình 11.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Queretaro thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Queretaro có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Queretaro thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Queretaro có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Thống kê phạt góc của đội
Queretaro có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Queretaro có trung bình 5.65 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga MX, Clausura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 16 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.24 | 9 | 1.16 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 16 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 59% | 8 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.18 | 1 | 8.32 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.53 | 4 | 3.58 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.41 | 4 | 5.00 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.71 | 3 | 2.58 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Queretaro
-
1 Avila A.5
-
2 Coronel M.5
-
3 Julio J.3
-
Atlas Guadalajara
-
1 Gonzalez A.7
-
2 Capasso M.2
-
3 Djurdjevic U.2
Thống kê theo cầu thủ
Queretaro giải đấu
Queretaro người chơi
| 1 Hernandez, Jose | Thủ môn |
| 25 Allison, Guillermo | Thủ môn |
| 2 Abascia, Lucas Nicolas | Hậu vệ |
| 9 Reyes, Diego | Hậu vệ |
| 12 Gomez, Jaime | Hậu vệ |
| 15 Villanueva, Carlos | Hậu vệ |
| 17 Venegas, Francisco | Hậu vệ |
| 22 Duarte, Bayron | Hậu vệ |
| 27 Parra, Daniel Alexis | Hậu vệ |
| 4 Adriano, Carlos | Tiền vệ |
| 6 Homenchenko, Santiago | Tiền vệ |
Queretaro Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 31 Avila, Ali | 14 | 5 | 1 |
| 37 Coronel, Mateo | 17 | 5 | 0 |
| 7 Julio, Jhojan | 14 | 3 | 2 |
| 6 Homenchenko, Santiago | 15 | 2 | 0 |
| 27 Parra, Daniel Alexis | 13 | 1 | 0 |
| 4 Adriano, Carlos | 17 | 0 | 2 |
| 10 Rodriguez, Lucas | 12 | 0 | 1 |
| 14 Unjanque, Jean | 14 | 0 | 1 |
| 26 Perez, Eduardo | 8 | 0 | 1 |
| 9 Reyes, Diego | 14 | 0 | 0 |
Làm mới